方丈洲 phương trượng châu Hán Việt: phương trượng châu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 丈 (trượng) + 洲 (châu)Hán Việtphương trượng châuCấu tạo方 + 丈 + 洲 · phương + trượng + châu nghĩa thành phần: phương + trượng + châu