方三拜 phương tam bái Hán Việt: phương tam bái Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 三 (tam) + 拜 (bái)Hán Việtphương tam báiCấu tạo方 + 三 + 拜 · phương + tam + bái nghĩa thành phần: phương + tam + bái