方亭侯

phương đình hầu

Hán Việt: phương đình hầu

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 亭 (đình) + 侯 (hầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方亭 · 方亭文集 · 方亭詩集 · 方亭地志類 · 亭侯