方今

fāng jīnphương kim

Hán Việt: phương kim · Pinyin: fāng jīn

Tổng quan

hiện nay; hiện thời; ngày nay. 方今盛世 thời thịnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

如今; 现时~盛世。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

當今。《後漢書.卷三○下.郎顗襄楷列傳.郎顗》:「方今時俗奢佚,淺恩薄義。」三國魏.曹植〈求自試表〉:「方今天下統一,九州晏如。」

Cấu tạo: 方 (phương) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方今盛世
  • Tần suất từ hiện nay; ngày nay; hiện nay; hiện thời; ngày nay. 方今盛世 thời thịnh; hiện nay; hiện thời
  • Biên soạn 方今 fāngjīn n. now; present time

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當今。《後漢書.卷三○下.郎顗襄楷列傳.郎顗》:「方今時俗奢佚,淺恩薄義。」三國魏.曹植〈求自試表〉:「方今天下統一,九州晏如。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如今; 现时~盛世。

Eng

  • JMdict present time
  • JMdict now
  • JMdict nowadays
  • Cihui 方今 fāngjīn n. now; present time
  • Tần suất từ 方今 fāngjīn n. now; present time

ja

  • JMdict 方今(ほうこん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

现在

Từ trái nghĩa

从前