方位格
phương vị cách
Hán Việt: phương vị cách · Pinyin: fāng wèi gé
Tổng quan
giới cách
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cách phương vị
- Biên soạn locative case
Eng
- Cihui 方位格 āngwèigé n. <lg.> locative case
Đức
- Handedict Lokativ (ein Kasus) (S, Sprachw)
Hán Việt: phương vị cách · Pinyin: fāng wèi gé
giới cách