方位點 phương vị điểm Hán Việt: phương vị điểm Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 位 (vị) + 點 (điểm)Hán Việtphương vị điểmCấu tạo方 + 位 + 點 · phương + vị + điểm nghĩa thành phần: phương + vị + điểm Nghĩa EngCihui 方位點 āngwèidiǎn n. <lg.> compass point M:¹gè