方便力 phương tiện lực Hán Việt: phương tiện lực Tổng quan phương tiện lực (術語)方便之力用也。☸ Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 力 (lực)Hán Việtphương tiện lựcCấu tạo方 + 便 + 力 · phương + tiện + lực nghĩa thành phần: phương + tiện + lực Nghĩa ViệtCihui phương tiện lực (術語)方便之力用也。☸