方便土 phương tiện thổ Hán Việt: phương tiện thổ Tổng quan (術語)方便有餘土,及方便化身土之略稱。☸ Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 土 (thổ)Hán Việtphương tiện thổCấu tạo方 + 便 + 土 · phương + tiện + thổ nghĩa thành phần: phương + tiện + thổ Nghĩa ViệtCihui (術語)方便有餘土,及方便化身土之略稱。☸Tần suất từ [bktd] phương tiện độ (術語)方便有餘土,及方便化身土之略稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa方便力 · 方便品 · 方便地 · 方便智 · 方便的 · 方便經 · 方便聲 · 方便藏