方便声

phương tiện thanh

Hán Việt: phương tiện thanh

Tổng quan

phương tiện thanh (術語)謂於五轉中顯方便究竟,&DF-87CC;惡字之聲也。其點畫謂之方便點,又依五字轉生之義謂之方便輪。見悉曇藏二。☸

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện thanh (術語)謂於五轉中顯方便究竟,&DF-87CC;惡字之聲也。其點畫謂之方便點,又依五字轉生之義謂之方便輪。見悉曇藏二。☸