方便時 phương tiện thì Hán Việt: phương tiện thì Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 時 (thì)Hán Việtphương tiện thìCấu tạo方 + 便 + 時 · phương + tiện + thì nghĩa thành phần: phương + tiện + thì Nghĩa EngCihui at one's leisure