方便藏

phương tiện tàng

Hán Việt: phương tiện tàng

Tổng quan

phương tiện tạng (術語)佛之方便,包藏一切功德,故稱曰方便藏。教行信證二曰:「乘一切知船,浮諸群生海,圓滿福智藏,開顯方便藏。」☸

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện tạng (術語)佛之方便,包藏一切功德,故稱曰方便藏。教行信證二曰:「乘一切知船,浮諸群生海,圓滿福智藏,開顯方便藏。」☸