方便門 fāng biàn mén · phương tiện môn Hán Việt: phương tiện môn · Pinyin: fāng biàn mén Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 門 (môn)Pinyinfāng biàn ménHán Việtphương tiện mônCấu tạo方 + 便 + 門 · phương + tiện + môn nghĩa thành phần: phương + tiện + môn