方便麵

fāng biàn miàn phương tiện miến

Hán Việt: phương tiện miến · Pinyin: fāng biàn miàn

Tổng quan

mì ăn liền

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì ăn liền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指速食麵。也稱為「方便麵條」、「快食麵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经烘烤或油炸而成的面条儿,配有调料,用开水冲泡后就可以吃。

Eng

  • CC-CEDICT instant noodles
  • Cihui instant noodles