方先生 phương tiên sanh Hán Việt: phương tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtphương tiên sanhCấu tạo方 + 先 + 生 · phương + tiên + sanh nghĩa thành phần: phương + tiên + sanh