方光烏 fāng guāng wū · phương quang ô Hán Việt: phương quang ô · Pinyin: fāng guāng wū Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 光 (quang) + 烏 (ô)Pinyinfāng guāng wūHán Việtphương quang ôCấu tạo方 + 光 + 烏 · phương + quang + ô nghĩa thành phần: phương + quang + ô