方刀架 fāng dāo jià · phương đao giá Hán Việt: phương đao giá · Pinyin: fāng dāo jià Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 刀 (đao) + 架 (giá)Pinyinfāng dāo jiàHán Việtphương đao giáCấu tạo方 + 刀 + 架 · phương + đao + giá nghĩa thành phần: phương + đao + giá