方劑

fāng jì phương tề

Hán Việt: phương tề · Pinyin: fāng jì

Tổng quan

đơn thuốc | công thức (y học cổ truyền)

Cấu tạo: (phương) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn thuốc | công thức (y học cổ truyền)
  • Cihui phương tễ phương tễ ☆Thuốc chữa bệnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藥方。《新唐書.卷二○四.方技傳.甄權傳》:「虛著方劑,終無益於世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药方 。
  • Tân Hoa Tự Điển 药方 ①。

Eng

  • CC-CEDICT prescription|recipe (Chinese medicine)
  • Cihui prescription; recipe (Chinese medicine)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

药剂 · 药方