藥劑
dược tề
Hán Việt: dược tề · Pinyin: yào jì
Tổng quan
thuốc | dược phẩm | dược chất | hợp chất hóa học
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc | dược phẩm | dược chất | hợp chất hóa học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藥品的製劑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"药齐"; 根据药典或处方配制成的药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"药齐"。 2.根据药典或处方配制成的药。
Eng
- CC-CEDICT medicine|medicament|drug|chemical compound
- Cihui medicine; medicament; drug; chemical compound