方力申 fāng lì shēn · phương lực thân Hán Việt: phương lực thân · Pinyin: fāng lì shēn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 力 (lực) + 申 (thân)Pinyinfāng lì shēnHán Việtphương lực thânCấu tạo方 + 力 + 申 · phương + lực + thân nghĩa thành phần: phương + lực + thân