方勢阱 fāng shì jǐng · phương thế tịnh Hán Việt: phương thế tịnh · Pinyin: fāng shì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 勢 (thế) + 阱 (tịnh)Pinyinfāng shì jǐngHán Việtphương thế tịnhCấu tạo方 + 勢 + 阱 · phương + thế + tịnh nghĩa thành phần: phương + thế + tịnh