方嚮嚮量 fāng xiàng xiàng liàng · phương hưởng hưởng lượng Hán Việt: phương hưởng hưởng lượng · Pinyin: fāng xiàng xiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 嚮 (hưởng) + 嚮 (hưởng) + 量 (lượng)Pinyinfāng xiàng xiàng liàngHán Việtphương hưởng hưởng lượngCấu tạo方 + 嚮 + 嚮 + 量 · phương + hưởng + hưởng + lượng nghĩa thành phần: phương + hưởng + hưởng + lượng