方向性

fāng xiàng xìngphương hướng tính

Hán Việt: phương hướng tính · Pinyin: fāng xiàng xìng

Tổng quan

tính định hướng (sinh học phân tử)

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính định hướng
  • Biên soạn (sense of) direction

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi directionality

Eng

  • JMdict direction
  • JMdict trend
  • JMdict course (of action)
  • JMdict directionality
  • JMdict directivity
  • Cihui directionality (molecular biology)

Đức

  • Handedict Richtcharakteristik (S, Geol)

ja

  • JMdict 方向性(ほうこうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向感 · 方向的 · 方向盘 · 方向舵 · 向性 · 方向 · 方向指示器 · 方向的转变