方向性

fāng xiàng xìng phương hướng tính

Hán Việt: phương hướng tính · Pinyin: fāng xiàng xìng

Tổng quan

tính định hướng (sinh học phân tử)

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính định hướng (sinh học phân tử)

Eng

  • CC-CEDICT directionality (molecular biology)
  • Cihui directionality (molecular biology)

ja

  • JMdict direction|trend|course (of action)|directionality|directivity