方向感

fāng xiàng gǎn phương hướng cảm

Hán Việt: phương hướng cảm · Pinyin: fāng xiàng gǎn

Tổng quan

cảm giác phương hướng

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác phương hướng

Eng

  • CC-CEDICT sense of direction
  • Cihui sense of direction