方向灯

fāngxiàngdēngphương hướng đăng

Hán Việt: phương hướng đăng · Pinyin: fāngxiàngdēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

汽機車前後用以表示車行轉彎方向的黃色小燈。如:「行近轉彎路口,一定要先打方向燈以警示後方車輛。」

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui indicator

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向性 · 方向感 · 方向的 · 方向盘 · 方向舵 · 方向 · 方向指示器 · 方向的转变