方向燈 fāngxiàngdēng · phương hướng đăng Hán Việt: phương hướng đăng · Pinyin: fāngxiàngdēng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 燈 (đăng)PinyinfāngxiàngdēngHán Việtphương hướng đăngCấu tạo方 + 向 + 燈 · phương + hướng + đăng nghĩa thành phần: phương + hướng + đăng Nghĩa EngCihui indicator