方向燈
phương hướng đăng
Hán Việt: phương hướng đăng · Pinyin: fāngxiàngdēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汽機車前後用以表示車行轉彎方向的黃色小燈。如:「行近轉彎路口,一定要先打方向燈以警示後方車輛。」
Eng
- Cihui indicator
Hán Việt: phương hướng đăng · Pinyin: fāngxiàngdēng