方向的

phương hướng đích

Hán Việt: phương hướng đích

Tổng quan

điều khiển, chỉ huy, cai quản, định hướng

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều khiển, chỉ huy, cai quản, định hướng