方向線 phương hướng tuyến Hán Việt: phương hướng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 線 (tuyến)Hán Việtphương hướng tuyếnCấu tạo方 + 向 + 線 · phương + hướng + tuyến nghĩa thành phần: phương + hướng + tuyến Nghĩa EngCihui 方向線 āngxiàngxiàn n. direction line M:¹tiáo