方單 fāng dān · phương đan Hán Việt: phương đan · Pinyin: fāng dān Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 單 (đan)Pinyinfāng dānHán Việtphương đanCấu tạo方 + 單 · phương + đan nghĩa thành phần: phương + đan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地契。如:「不用擔心,我把方單房契都押給你。」《二十年目睹之怪現狀》第一○八回:「連田上的方單,都燒掉了。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa地契