方圓村 phương viên thôn Hán Việt: phương viên thôn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 圓 (viên) + 村 (thôn)Hán Việtphương viên thônCấu tạo方 + 圓 + 村 · phương + viên + thôn nghĩa thành phần: phương + viên + thôn Nghĩa EngCihui 方圓村 āngyuáncūn n. <coll.> surrounding villages