方外交 phương ngoại giao Hán Việt: phương ngoại giao Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Hán Việtphương ngoại giaoCấu tạo方 + 外 + 交 · phương + ngoại + giao nghĩa thành phần: phương + ngoại + giao