方外士 phương ngoại sĩ Hán Việt: phương ngoại sĩ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 士 (sĩ)Hán Việtphương ngoại sĩCấu tạo方 + 外 + 士 · phương + ngoại + sĩ nghĩa thành phần: phương + ngoại + sĩ