方外客 phương ngoại khách Hán Việt: phương ngoại khách Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 客 (khách)Hán Việtphương ngoại kháchCấu tạo方 + 外 + 客 · phương + ngoại + khách nghĩa thành phần: phương + ngoại + khách