方天戟

phương thiên kích

Hán Việt: phương thiên kích

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thiên) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代兵器。元.無名氏《連環計》第三折:「這條方天戟有誰人抵當,也會虎牢關外把姓名揚。」

Eng

  • Cihui 方天戟 āngtiānjǐ n. an ancient bronze weapon combining spear with dagger-axe