方頭兒 phương đầu nhi Hán Việt: phương đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtphương đầu nhiCấu tạo方 + 頭 + 兒 · phương + đầu + nhi nghĩa thành phần: phương + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 方頭兒 āngtóur ►See fāngtóu