方家紅 fāng jiā hóng · phương gia hồng Hán Việt: phương gia hồng · Pinyin: fāng jiā hóng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 家 (gia) + 紅 (hồng)Pinyinfāng jiā hóngHán Việtphương gia hồngCấu tạo方 + 家 + 紅 · phương + gia + hồng nghĩa thành phần: phương + gia + hồng