方容器 phương dung khí Hán Việt: phương dung khí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 容 (dung) + 器 (khí)Hán Việtphương dung khíCấu tạo方 + 容 + 器 · phương + dung + khí nghĩa thành phần: phương + dung + khí Nghĩa EngCihui cubitainer