方寸亂 fāng cùn luàn · phương thốn loạn Hán Việt: phương thốn loạn · Pinyin: fāng cùn luàn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 亂 (loạn)Pinyinfāng cùn luànHán Việtphương thốn loạnCấu tạo方 + 寸 + 亂 · phương + thốn + loạn nghĩa thành phần: phương + thốn + loạn