方寸地

fāng cùn dì phương thốn địa

Hán Việt: phương thốn địa · Pinyin: fāng cùn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thốn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指很小的地方,借指心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一寸见方之地。极言地小。 2.指心。

Eng

  • Cihui 方寸地 āngcùndì n. the heart M:²kuài/¹pian