方寸心 fāng cùn xīn · phương thốn tâm Hán Việt: phương thốn tâm · Pinyin: fāng cùn xīn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 心 (tâm)Pinyinfāng cùn xīnHán Việtphương thốn tâmCấu tạo方 + 寸 + 心 · phương + thốn + tâm nghĩa thành phần: phương + thốn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心。心处胸中方寸间﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指心。心处胸中方寸间﹐故称。