方寸须霺 fāng cùn xū wéi Pinyin: fāng cùn xū wéi Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 须 (tu) + 霺Pinyinfāng cùn xū wéiCấu tạo方 + 寸 + 须 + 霺 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「方寸已亂」。見「方寸已亂」條。01.《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「今已失老母,方寸須霺,無益於事,請從此別。」(源)