方尖柱 fāng jiān zhù · phương tiêm trụ Hán Việt: phương tiêm trụ · Pinyin: fāng jiān zhù Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 尖 (tiêm) + 柱 (trụ)Pinyinfāng jiān zhùHán Việtphương tiêm trụCấu tạo方 + 尖 + 柱 · phương + tiêm + trụ nghĩa thành phần: phương + tiêm + trụ Nghĩa jaJMdict obelisk