方巾醜 fāng jīn chǒu · phương cân xú Hán Việt: phương cân xú · Pinyin: fāng jīn chǒu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 巾 (cân) + 醜 (xú)Pinyinfāng jīn chǒuHán Việtphương cân xúCấu tạo方 + 巾 + 醜 · phương + cân + xú nghĩa thành phần: phương + cân + xú