方广说

phương nghiễm thuyết

Hán Việt: phương nghiễm thuyết

Tổng quan

phương quảng thuyết (術語)大乘方廣之說也。見方廣條。☸

Cấu tạo: (phương) + 广 (nghiễm) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương quảng thuyết (術語)大乘方廣之說也。見方廣條。☸