方形地

phương hình địa

Hán Việt: phương hình địa

Tổng quan

vuông vắn, thẳng thắn, thật thà, trung thực, kiên quyết, dứt khoát

Cấu tạo: (phương) + (hình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vuông vắn, thẳng thắn, thật thà, trung thực, kiên quyết, dứt khoát