方形舞 phương hình vũ Hán Việt: phương hình vũ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 形 (hình) + 舞 (vũ)Hán Việtphương hình vũCấu tạo方 + 形 + 舞 · phương + hình + vũ nghĩa thành phần: phương + hình + vũ Nghĩa EngCihui 方形舞 āngxíngwǔ n. square dance M:¹zhǒng/²chǎng