方形舞 phương hình vũ Hán Việt: phương hình vũ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 形 (hình) + 舞 (vũ)Hán Việtphương hình vũTừ loạidanhCấu tạo方 + 形 + 舞 · phương + hình + vũ nghĩa thành phần: phương + hình + vũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khiêu vũ vuôngBiên soạn square dance M:¹zhǒng/²chǎngEngCihui 方形舞 āngxíngwǔ n. square dance M:¹zhǒng/²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa方形地 · 方形的 · 方形骨 · 方形 · 方形底座 · 方形的东西 · 方形网点