方形骨
phương hình cốt
Hán Việt: phương hình cốt
Tổng quan
(giải phẫu) vuông; chữ nhật, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật, (giải phẫu) xương vuông, (từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai, làm thành vuông, (toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương), (+ with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với, (+ with) xứng với, tương hợp với
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) vuông; chữ nhật, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật, (giải phẫu) xương vuông, (từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai, làm thành vuông, (toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương), (+ with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với, (+…
ja
- JMdict quadrate bone