方形骨

phương hình cốt

Hán Việt: phương hình cốt

Tổng quan

(giải phẫu) vuông; chữ nhật, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật, (giải phẫu) xương vuông, (từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai, làm thành vuông, (toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương), (+ with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với, (+ with) xứng với, tương hợp với

Cấu tạo: 方 (phương) + 形 (hình) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xương vuông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadrate

Eng

  • JMdict quadrate bone

ja

  • JMdict 方形骨(ほうけいこつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方形地 · 方形的 · 方形 · 方形底座 · 方形的东西 · 方形舞 · 方形网点