方明壇 fāng míng tán · phương minh đàn Hán Việt: phương minh đàn · Pinyin: fāng míng tán Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 明 (minh) + 壇 (đàn)Pinyinfāng míng tánHán Việtphương minh đànCấu tạo方 + 明 + 壇 · phương + minh + đàn nghĩa thành phần: phương + minh + đàn