方朔桃 phương sóc đào Hán Việt: phương sóc đào Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 朔 (sóc) + 桃 (đào)Hán Việtphương sóc đàoCấu tạo方 + 朔 + 桃 · phương + sóc + đào nghĩa thành phần: phương + sóc + đào