方柱石 phương trụ thạch Hán Việt: phương trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việtphương trụ thạchCấu tạo方 + 柱 + 石 · phương + trụ + thạch nghĩa thành phần: phương + trụ + thạch Nghĩa EngCihui scapolite