方格兒 phương cách nhi Hán Việt: phương cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtphương cách nhiCấu tạo方 + 格 + 兒 · phương + cách + nhi nghĩa thành phần: phương + cách + nhi Nghĩa EngCihui 方格兒 ānggér ►See fānggé